베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "sinh học" (1)
sinh học

영어
명사biology
Tôi nguyên cứu về sinh học
I do research on biology.
관련 단어 "sinh học" (2)
công nghệ sinh học
영어
구biotechnology
Phát triển giống cây trồng bằng công nghệ gen, tế bào và công nghệ sinh học.
Developing crop varieties using gene technology, cell technology, and biotechnology.
đa dạng sinh học
영어
구biodiversity
Bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu là rất quan trọng.
Global biodiversity conservation is very important.
표현 "sinh học" (3)
Tôi nguyên cứu về sinh học
I do research on biology.
Phát triển giống cây trồng bằng công nghệ gen, tế bào và công nghệ sinh học.
Developing crop varieties using gene technology, cell technology, and biotechnology.
Bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu là rất quan trọng.
Global biodiversity conservation is very important.
